Sổ tay sử dụng · Phiên bản 1.5.0

MEP TOOL

Vẽ tuyến, chèn phụ kiện, bóc khối lượng và dựng shop drawing MEP ngay trong AutoCAD.

AutoCAD 2018 – 2027 Mở tool gõ HT25 7 nhóm chức năng Zalo 0985.262.664

01Cài đặt & lần chạy đầu

Ba bước là chạy được. Không cần chỉnh gì trong AutoCAD.

  1. Chạy bộ cài MEP TOOL Setup. Tích chọn (các) phiên bản AutoCAD bạn đang dùng — cài một lần cho nhiều bản cũng được.
  2. Mở AutoCAD. Tool tự nạp mỗi khi mở bản vẽ, không phải bật tay.
  3. Gõ HT25 để mở bảng công cụ. AutoCAD 2018–2024 gõ HT — giao diện gọn hơn, bộ lệnh y hệt.

Nạp thư viện block (làm một lần)

Trước khi vẽ, nạp bộ block phụ kiện vào bản vẽ:

  1. Trên bảng công cụ bấm Doi Temp.
  2. Chọn file MEP_TEMPLATE.dwg (gửi kèm bộ cài, hoặc file template của bạn).
  3. Xong. Từ giờ mở bản vẽ mới, tool tự nạp block — không phải làm lại.
NútLàm gì
Cau hinhNạp lại template đã lưu vào bản vẽ đang mở
Doi TempChọn file template khác
Xoa TempBỏ template đã lưu
Xoa RacDọn block, layer thừa khỏi bản vẽ
↻ Lam moiNạp lại danh sách Layer / Text style / PDF của bản vẽ hiện hành
Nạp im lặng — Tool nhớ template theo từng bản vẽ. Bản vẽ đã đủ block thì lần mở sau không nạp lại, không báo gì; chỉ khi thiếu block hoặc template có bản mới, tool mới bổ sung và tóm tắt đúng một dòng.

02Kích hoạt bản quyền

Lần đầu mở tool, màn hình Kích hoạt online tự hiện. Chỉ cần email và mã 6 số gửi qua mail — không phải gõ lệnh gì.

Cách 1 — Online (mặc định)

  1. Nhập email đã mua vào ô, bấm GUI MA.
  2. Mở email, chép mã 6 số (kiểm cả mục Spam), dán vào ô mã.
  3. Bấm KICH HOAT MAY NAY. Xong.

Chưa mua gói? Bấm DUNG THU 7 NGAY ngay trong màn hình đó (vẫn cần email để nhận mã). Đổi sang máy mới: bấm GO KICH HOAT MAY NAY để trả suất, rồi kích hoạt lại trên máy kia.

Cách 2 — Máy không có mạng

  1. Mở ⚙ SETTINGS đầu thanh công cụ → LAY MA MAY (hoặc gõ HT_MachineID).
  2. Gửi mã máy cho hỗ trợ (Zalo cuối trang) để nhận key.
  3. Gõ HT_Activate → dán key → bấm kích hoạt.
Cần nhớ — Key thủ công gắn với ổ C: của máy. Đổi máy hoặc thay ổ cứng thì mã máy đổi, cần key mới. Xem hạn còn lại bất kỳ lúc nào bằng HT_CheckActivation.

03Bảng công cụ

Bảng công cụ neo vào cạnh màn hình hoặc thả nổi — không che bản vẽ. Đổi tab một lần bấm, thông số đang đặt giữ nguyên. Đổi size ống, đổi hệ thống ngay giữa lúc đang vẽ, không phải đóng bảng.

MEP TOOL by Hoang Le ① Tên tool + ⚙ Settings ⚙ Cau hinhDoi Temp Xoa TempXoa Rac↻ ② 5 nút chung PLUMB ELECHVACBOM GIA DOTIENMOS ③ 7 nhóm chức năng CAI DAT VE ONG uPVC · D42 Ghi chu · Fix goc 45° VE ONG ④ Nội dung theo tab đang chọn, cuộn được khi dài ⑤ Nút hành động
Bố cục: ① Tên tool + Settings · ② Nút chung · ③ 7 nhóm · ④ Nội dung · ⑤ Nút hành động

Cửa sổ Settings — nút bánh răng ⚙

  • Giao diện (theme): chọn 1 trong 5 bộ màu — đổi là mọi cửa sổ đang mở đổi ngay, nhớ cho lần sau.
  • Lệnh tắt: mở bảng gán lệnh tắt kiểu Revit (hoặc gõ KS).
  • Bản quyền: kích hoạt online và lấy mã máy — xem mục Kích hoạt.
  • Thông tin: mở sổ tay này, thông tin hỗ trợ, và dò bộ cài mới hơn trên máy.

Neo & thả nổi

  • Kéo thanh tiêu đề để thả nổi hoặc neo sang cạnh khác.
  • Bật Auto-hide để bảng thu thành thanh mỏng, rê chuột vào mới bung.
  • Đóng bằng dấu ✕, mở lại bằng HT25.
  • Trên Ribbon có tab MEP TOOL — mỗi nút lớn mở thẳng đúng nhóm.

04Cấp thoát nước & PCCC

Đặt thông số trước khi vẽ

MụcNội dung
Hệ thốnguPVC (D21…D220) · PPR (D20…D125) · PCCC (DN20…DN300). Đổi hệ thống thì danh sách size và tiền tố ghi chú tự đổi theo.
Size ốngChọn trong danh sách, hoặc NHAP TAY rồi gõ số vào ô bên cạnh.
Fix gócBật để ép hướng vẽ theo bội số 45°.
Cách nhiệtTích CACH NHIET + độ dày (mặc định 13 mm) — biên cách nhiệt vẽ kèm ngay lúc vẽ tuyến.
Đầu ống PVCKhông chèn · Chèn 2 chếch (45°) · Chèn thông tắc.
Ghi chúBật để ghi cỡ ống dọc tuyến; đặt được tiền tố / hậu tố và text style.

Vẽ ống — VE ONG

  1. Bấm VE ONG (hoặc gõ HTVEONG).
  2. Pick điểm đầu, pick các điểm tiếp theo. Tool chèn co tại mỗi chỗ gấp.
  3. Tới điểm cuối, chọn phụ kiện: Co lên · Co xuống · Lươn lên / xuống · ESC để kết thúc trơn.
Tự rẽ nhánh — Bắt đầu tuyến ngay trên một ống đã có, tool cắt ống chính và chèn tê hoặc co đúng theo góc rẽ. Rẽ vuông góc thì hỏi kiểu tê: thẳng, quay lên, hay quay xuống.

Đặt phụ kiện — DAT PHU KIEN

  1. Bấm DAT PHU KIEN → mở bảng chọn 2 cột.
  2. Cột trái là block trong bản vẽ — gõ ô TIM để lọc.
  3. Chọn block (giữ Ctrl/Shift chọn nhiều) → bấm >> đưa sang phải.
  4. Bấm PICK DIEM DAT → pick vị trí. Phụ kiện tự xoay theo hướng ống.

05Điện & chiếu sáng

Trunking · thang cáp · máng cáp

MụcNội dung
Hệ thốngTrunking · Thang cáp · Máng cáp
Rộng WBề rộng tuyến — mặc định 200 mm
Cao HChiều cao tuyến — mặc định 100 mm
Fix gócÉp hướng vẽ theo bội số 45°

Bấm VE TUYEN → pick các điểm. Tool chèn co tại chỗ gấp, cắt và nối khi gặp tuyến có sẵn. DAT PHU KIEN đặt phụ kiện điện rời theo W/H đang chọn.

Đầu tuyến có chức năng giảm

  • Co lên / co xuống.
  • Giá thang lên / xuống (riser).
  • Giảm kích thước: nhập W mới + L, bấm CHEN GIAM. Tool chèn côn giảm rồi tự vẽ tiếp theo bề rộng mới.

Chiếu sáng — nối dây đèn

NútLàm gì
SET LAYER/LTTạo sẵn layer + linetype cho hệ chiếu sáng
NOI DAY DENNối dây các đèn đã chọn theo hướng: AUTO (ít dây nhất) · Dọc · Ngang
NHAN LO CB · MA NHOMGán nhãn lộ CB · gán mã nhóm điều khiển
RAI DEN TU DONG HTLFDENRải đèn theo lưới tính từ thông số phòng
RAI DEN THEO PHONG HTLFROOMPick 1 điểm trong phòng → tool đọc biên, tính số đèn, thử 2 phương án lưới, kèm biên bản tính
BOC KHOI LUONG · KIEM TRA QCBóc dây/đèn theo mạch · soi đèn chưa nối, mạch lỗi

06Ống gió & cách nhiệt

MụcNội dung
Loại ống gióỐng 1110 (nẹp C, mặc định) · Ống 1180 (nẹp TDC) · Ống 1200 (bích V) · Ống tròn
Rộng W · Cao HMặc định 500 × 300 mm. Ống tròn nhập đường kính D.

Bấm VE ONG GIO → pick các điểm như vẽ ống nước. Nút GAN TAG gắn tag kích thước / cao độ, có tùy chọn tự cập nhật và mũi tên.

Đầu ống gió

  • Co lên / co xuống.
  • Chuyển vuông sang tròn (chóp).
  • Chạc 3 tại điểm cuối · Rẽ nhánh sang tuyến mới.
  • Giảm: nhập W mới + L, chọn kiểu Đều / Trái / Phải, tool chèn côn và vẽ tiếp cỡ mới.

Cách nhiệt

  • Vẽ kèm: tích CACH NHIET + độ dày (ống gió mặc định 25 mm, ống nước 13 mm) trước khi vẽ. Biên nét đứt chạy dọc hai bên và ôm đúng hình co, đúng độ dày.
  • HTCACHNHIET (tắt: HTCN) — bọc cách nhiệt cho tuyến có sẵn: quét chọn ống + block co, nhập độ dày, tool nối chuỗi và vẽ biên.
  • HTCNKL — bóc khối lượng cách nhiệt: quét tuyến + phụ kiện, in bảng m² ngay dòng lệnh, không vẽ thêm gì.
  • Sửa tuyến thì xóa biên cũ rồi chạy lại lệnh — biên không tự chạy theo khi kéo giãn.

07Thống kê (BOM)

Mọi thao tác thống kê nằm gọn trong một cửa sổ BOM. Mở bằng BANG THONG KE hoặc gõ HTBOM.

  • Phạm vi: quét chọn đối tượng, hoặc lấy toàn bộ bản vẽ — bấm ngay trong cửa sổ.
  • Đếm block / phụ kiện kèm thông số W/H/L đọc từ block dynamic.
  • Cộng chiều dài ống, tuyến, cung — kể cả chiều dài từ thông số dynamic.
  • Ống nước tự mang mô tả: tuyến vẽ bằng HTVEONG ra thẳng uPVC D60 / PPR D50 / SGP DN50. Mô tả đi theo ống kể cả khi cắt, kéo dài, đổi đỉnh.
  • Cột Hệ thống tách khối lượng theo hệ; các cột bật / tắt được — bảng CAD và file Excel xuất ra theo đúng cột đang bật.
  • Xuất: Excel thật (.xlsx có khung, gộp ô, sẵn để in) · chèn bảng vào CAD, tùy chọn tự cập nhật khi sửa block.

Ngoài cửa sổ BOM: TRUY VET TOA DO pick tên hạng mục → khoanh vị trí trên bản vẽ; XOA TRUY VET xóa các dấu khoanh.

Bình thường — Mỗi lần bấm một thao tác (quét chọn, chèn bảng…), cửa sổ tạm đóng để bạn thao tác trên bản vẽ, xong tự mở lại kèm kết quả mới.

08Giá đỡ

MụcNội dung
Danh mục MEPTất cả · Ống nước · Ống gió · Thang/Máng cáp
Layer đặt giá đỡChọn layer sẽ đặt (bấm ↻ Lam moi nếu thiếu)
Ty renM8 (mặc định) · M10 · M12
Thép hìnhV25×25×3 → V75×75×8 · U65×42×4 → U180×70×5

Tham số (mm)

Ký hiệuÝ nghĩaMặc định
AChừa đầu tuyến340
BChừa cuối tuyến340
CBước rải giữa 2 giá đỡ2000
DChân đế25
EĐộ dài ty50
NútLàm gì
RAI GIA DOQuét chọn tuyến → rải giá đỡ theo A/B/C
CHENChèn tay 1 giá đỡ tại vị trí pick
UPDATE A/B/CCập nhật lại giá đỡ đã có theo tham số mới
MULTI SUPPORT HTRACKGiá đỡ tổng hợp đỡ nhiều tuyến chồng tầng
Quy trình gọn — Vẽ xong tuyến → chọn Danh mục + Layer → đặt A/B/C → RAI GIA DO. Đổi bước rải chỉ cần sửa C rồi bấm UPDATE A/B/C, không phải làm lại.

09Tiện ích bản vẽ

Nút / LệnhLàm gì
DOI TEN LAYOUT HTRENLAYOUTĐổi tên hàng loạt layout (tiền tố/hậu tố, đánh số)
KHOA VIEWPORTSKhóa viewport, tránh lệch tỉ lệ khi lỡ zoom
DIM BLOCKS HTAUTODIMTự tạo dim cho trục / lưới / giá đỡ đã chọn
CAT CHAN DIMCắt gọn chân đường gióng dim
CHINH VT DIM · CHINH VT BLOCKChỉnh vị trí chữ số dim · chỉnh vị trí block theo đường dẫn
CHINH TEXT ANNO HTANNOMOVEChỉnh vị trí text annotative theo từng tỉ lệ hiển thị
LAY LAYER HTLAYERChọn 1 block mẫu → mọi block cùng tên đổi layer theo
CANH GIA DO CGDCăn các giá đỡ thẳng hàng theo tuyến chuẩn

Lọc chọn theo vùng — SSIM

  1. Chọn đối tượng mẫu (được nhiều loại cùng lúc: dim + block + text…).
  2. Quét vùng cần lọc: Window / Crossing / Polygon / toàn bản vẽ. Gõ S để mở bảng tiêu chí.
  3. Tool chọn đúng các đối tượng cùng "chữ ký thuộc tính" với mẫu và đưa vào tập chọn.

Bảng SSIMSET bật thêm tiêu chí: màu, tỉ lệ block, giá trị attribute, chiều cao chữ, hatch. Chạy đúng cả khi bạn đứng trong viewport của layout.

Wipeout ôm biên block — WP

  1. Gõ WP → Yes: chèn vào trong block (mọi block cùng tên được che) · No: đặt ngoài, ngay dưới block chọn · Settings: đổi layer/màu.
  2. Chọn từng block → Enter kết thúc.
  3. Biên ôm sát nét đang hiển thị của block, bỏ nét ẩn. Block dynamic tự dùng kiểu đặt ngoài để giữ thuộc tính động.
  4. Sau khi move / kéo giãn block dynamic, gõ WPUPDATE (tắt: WPU) để wipeout tính lại theo block chủ.

Soi dim sửa tay — DIMOVR

  1. Gõ DIMOVR → quét chọn dim (Enter = toàn không gian hiện tại).
  2. Bảng liệt kê từng dim kèm số đo thực. Dim bị sửa lệch số thực bị đánh dấu ! và xếp lên đầu.
  3. Nhấp đúp một dòng → CAD zoom thẳng tới dim đó, bảng vẫn mở.
  4. Tick các dòng → XOA EDIT trả dim về số thực, hoặc nhập text mới rồi SUA DIM.

Copy block dynamic giữ tham số — HTDYNCOPY / HTDYNPASTE

Dán block dynamic sang bản vẽ có sẵn block trùng tên là AutoCAD reset tham số (Length / W / H / Visibility) về mặc định. Cặp lệnh này giữ nguyên:

  1. Bản vẽ nguồn: COPY DYN (A) (hoặc HTDYNCOPY) → quét chọn đối tượng.
  2. Bản vẽ đích: dán bằng Ctrl+V.
  3. Bấm PASTE THAM SO (B) (hoặc HTDYNPASTE) → quét chọn block vừa dán → tham số về đúng như nguồn.

Lệnh tắt kiểu Revit — KS

  1. Gõ KS (hoặc mở từ ⚙ Settings) → bảng liệt kê lệnh kèm mô tả, có ô tìm.
  2. Gõ lệnh tắt vào cột LENH TAT (ví dụ SS cho SSIM) → AP DUNG.
  3. Có hiệu lực ngay, lưu theo máy, bản vẽ nào cũng có. Bảng tự chặn trùng lệnh.

10Khay tài liệu (MOS)

Khay PDF dùng chung của bạn. Chép file PDF vào thư mục cài tool (biện pháp thi công, tiêu chuẩn, catalogue vật tư…) là chúng hiện ngay trên bảng công cụ — mở được trong lúc vẽ, không rời AutoCAD đi tìm file.

  • Bấm MO THU MUC — Explorer mở đúng thư mục. Kéo thả PDF vào đó.
  • Bấm ↻ để nạp lại danh sách sau khi thêm.
  • Chọn file → MO FILE PDF (hoặc nhấp đúp) để mở.

11Bảng lệnh nhanh

Muốn lệnh tắt ngắn hơn: gõ KS.

LệnhLàm gì
HT25 · HTXMở bảng công cụ (lệnh chính)
HTMở giao diện gọn (AutoCAD 2018–2024)
HTVEONGVẽ tuyến ống theo thiết lập đang đặt
SSIM · SSIMSETLọc chọn tương đồng theo vùng · bảng tiêu chí
RBMXoay nét bên trong block (mọi block cùng tên)
WP · WPDEL · WPUPDATEWipeout ôm biên block · gỡ · tính lại
DIMOVRSoi & xử lý dim sửa tay, nhấp đúp để zoom
KSBảng gán lệnh tắt kiểu Revit
CGDCăn giá đỡ theo tuyến chuẩn
HTLAYERĐổi layer mọi block cùng tên
HTANNOMOVEChỉnh vị trí text annotative theo tỉ lệ
HTRENLAYOUTĐổi tên hàng loạt layout
HTAUTODIMAuto dim trục / lưới cột
HTCACHNHIET · HTCNBọc cách nhiệt tuyến có sẵn
HTCNKLBóc khối lượng cách nhiệt (m²)
HTRACKGiá đỡ tổng hợp nhiều tuyến
HTBOM · HTBOMTVBảng BOM · truy vết tọa độ
HTDYNCOPY · HTDYNPASTECopy block dynamic giữ tham số
DLLIST · DLCLEANLiệt kê Data Link · gỡ link lỗi làm chậm file
HTLFDEN · HTLFROOMRải đèn tự động · rải đèn theo phòng
HTKEYONLINEKích hoạt bản quyền online (email + mã)
HT_MachineID · HT_Activate · HT_CheckActivationLấy mã máy · nhập key tay · xem hạn

12Xử lý sự cố

Hiện tượngCách xử lý
Gõ HT25 báo Unknown command Đóng và mở lại AutoCAD một lần. AutoCAD 2018–2024 gõ HT. Vẫn không được thì cài lại bằng bộ cài.
Bảng công cụ không hiện dù lệnh chạy Tool chưa kích hoạt (làm theo mục Kích hoạt), hoặc bảng đang Auto-hide — rê chuột vào cạnh màn hình.
Vẽ xong không thấy block phụ kiện Chưa nạp template → bấm Doi Temp, chọn MEP_TEMPLATE.dwg.
Lọc chọn / quét vùng không ăn khi đứng trong viewport Đóng và mở lại AutoCAD để chắc chắn đang chạy bản mới nhất.
Wipeout không chạy theo khi kéo giãn block dynamic Đúng thiết kế — gõ WPUPDATE để mọi wipeout tính lại theo block chủ.
Dán block dynamic sang bản vẽ khác bị reset W/H/Length Dùng HTDYNCOPY (nguồn) → Ctrl+V → HTDYNPASTE (đích).
Lệnh vẽ chạy nhưng CAD không vẽ tiếp lệnh sau Gõ HTVARFIX — tool tự chỉnh lại biến hệ thống và đóng lệnh treo.
Danh sách Layer / Text style thiếu Bấm ↻ Lam moi.
Xuất Excel báo lỗi ghi file File Excel đang mở → đóng file đó rồi xuất lại.
Nút vừa cập nhật không phản hồi Đóng hẳn AutoCAD rồi mở lại. Lệnh gõ tay vẫn chạy bình thường trong lúc đó.
MEP TOOL
Shop drawing MEP trong AutoCAD
Hỗ trợ  ledinhhoang.iuh@gmail.com
Zalo  0985.262.664
Phiên bản 1.5.0 · AutoCAD 2018–2027 · 09/2026
Tải tài liệu Bản rời

Bản rời PDF sẽ có ở đây. Trong lúc chờ, bạn dùng thẳng nội dung trên trang này, hoặc nhấn Ctrl + P để in ra PDF — trang đã có kiểu in riêng, thanh điều hướng và các khối trang trí tự ẩn.