Sổ tay sử dụng · Phiên bản 1.5.0
MEP TOOL
Vẽ tuyến, chèn phụ kiện, bóc khối lượng và dựng shop drawing MEP ngay trong AutoCAD.
01Cài đặt & lần chạy đầu
Ba bước là chạy được. Không cần chỉnh gì trong AutoCAD.
- Chạy bộ cài
MEP TOOL Setup. Tích chọn (các) phiên bản AutoCAD bạn đang dùng — cài một lần cho nhiều bản cũng được. - Mở AutoCAD. Tool tự nạp mỗi khi mở bản vẽ, không phải bật tay.
- Gõ HT25 để mở bảng công cụ. AutoCAD 2018–2024 gõ HT — giao diện gọn hơn, bộ lệnh y hệt.
Nạp thư viện block (làm một lần)
Trước khi vẽ, nạp bộ block phụ kiện vào bản vẽ:
- Trên bảng công cụ bấm Doi Temp.
- Chọn file
MEP_TEMPLATE.dwg(gửi kèm bộ cài, hoặc file template của bạn). - Xong. Từ giờ mở bản vẽ mới, tool tự nạp block — không phải làm lại.
| Nút | Làm gì |
|---|---|
| Cau hinh | Nạp lại template đã lưu vào bản vẽ đang mở |
| Doi Temp | Chọn file template khác |
| Xoa Temp | Bỏ template đã lưu |
| Xoa Rac | Dọn block, layer thừa khỏi bản vẽ |
| ↻ Lam moi | Nạp lại danh sách Layer / Text style / PDF của bản vẽ hiện hành |
02Kích hoạt bản quyền
Lần đầu mở tool, màn hình Kích hoạt online tự hiện. Chỉ cần email và mã 6 số gửi qua mail — không phải gõ lệnh gì.
Cách 1 — Online (mặc định)
- Nhập email đã mua vào ô, bấm GUI MA.
- Mở email, chép mã 6 số (kiểm cả mục Spam), dán vào ô mã.
- Bấm KICH HOAT MAY NAY. Xong.
Chưa mua gói? Bấm DUNG THU 7 NGAY ngay trong màn hình đó (vẫn cần email để nhận mã). Đổi sang máy mới: bấm GO KICH HOAT MAY NAY để trả suất, rồi kích hoạt lại trên máy kia.
Cách 2 — Máy không có mạng
- Mở ⚙ SETTINGS đầu thanh công cụ → LAY MA MAY (hoặc gõ HT_MachineID).
- Gửi mã máy cho hỗ trợ (Zalo cuối trang) để nhận key.
- Gõ HT_Activate → dán key → bấm kích hoạt.
03Bảng công cụ
Bảng công cụ neo vào cạnh màn hình hoặc thả nổi — không che bản vẽ. Đổi tab một lần bấm, thông số đang đặt giữ nguyên. Đổi size ống, đổi hệ thống ngay giữa lúc đang vẽ, không phải đóng bảng.
Cửa sổ Settings — nút bánh răng ⚙
- Giao diện (theme): chọn 1 trong 5 bộ màu — đổi là mọi cửa sổ đang mở đổi ngay, nhớ cho lần sau.
- Lệnh tắt: mở bảng gán lệnh tắt kiểu Revit (hoặc gõ KS).
- Bản quyền: kích hoạt online và lấy mã máy — xem mục Kích hoạt.
- Thông tin: mở sổ tay này, thông tin hỗ trợ, và dò bộ cài mới hơn trên máy.
Neo & thả nổi
- Kéo thanh tiêu đề để thả nổi hoặc neo sang cạnh khác.
- Bật Auto-hide để bảng thu thành thanh mỏng, rê chuột vào mới bung.
- Đóng bằng dấu ✕, mở lại bằng HT25.
- Trên Ribbon có tab MEP TOOL — mỗi nút lớn mở thẳng đúng nhóm.
04Cấp thoát nước & PCCC
Đặt thông số trước khi vẽ
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Hệ thống | uPVC (D21…D220) · PPR (D20…D125) · PCCC (DN20…DN300). Đổi hệ thống thì danh sách size và tiền tố ghi chú tự đổi theo. |
| Size ống | Chọn trong danh sách, hoặc NHAP TAY rồi gõ số vào ô bên cạnh. |
| Fix góc | Bật để ép hướng vẽ theo bội số 45°. |
| Cách nhiệt | Tích CACH NHIET + độ dày (mặc định 13 mm) — biên cách nhiệt vẽ kèm ngay lúc vẽ tuyến. |
| Đầu ống PVC | Không chèn · Chèn 2 chếch (45°) · Chèn thông tắc. |
| Ghi chú | Bật để ghi cỡ ống dọc tuyến; đặt được tiền tố / hậu tố và text style. |
Vẽ ống — VE ONG
- Bấm VE ONG (hoặc gõ HTVEONG).
- Pick điểm đầu, pick các điểm tiếp theo. Tool chèn co tại mỗi chỗ gấp.
- Tới điểm cuối, chọn phụ kiện: Co lên · Co xuống · Lươn lên / xuống · ESC để kết thúc trơn.
Đặt phụ kiện — DAT PHU KIEN
- Bấm DAT PHU KIEN → mở bảng chọn 2 cột.
- Cột trái là block trong bản vẽ — gõ ô TIM để lọc.
- Chọn block (giữ Ctrl/Shift chọn nhiều) → bấm >> đưa sang phải.
- Bấm PICK DIEM DAT → pick vị trí. Phụ kiện tự xoay theo hướng ống.
05Điện & chiếu sáng
Trunking · thang cáp · máng cáp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Hệ thống | Trunking · Thang cáp · Máng cáp |
| Rộng W | Bề rộng tuyến — mặc định 200 mm |
| Cao H | Chiều cao tuyến — mặc định 100 mm |
| Fix góc | Ép hướng vẽ theo bội số 45° |
Bấm VE TUYEN → pick các điểm. Tool chèn co tại chỗ gấp, cắt và nối khi gặp tuyến có sẵn. DAT PHU KIEN đặt phụ kiện điện rời theo W/H đang chọn.
Đầu tuyến có chức năng giảm
- Co lên / co xuống.
- Giá thang lên / xuống (riser).
- Giảm kích thước: nhập W mới + L, bấm CHEN GIAM. Tool chèn côn giảm rồi tự vẽ tiếp theo bề rộng mới.
Chiếu sáng — nối dây đèn
| Nút | Làm gì |
|---|---|
| SET LAYER/LT | Tạo sẵn layer + linetype cho hệ chiếu sáng |
| NOI DAY DEN | Nối dây các đèn đã chọn theo hướng: AUTO (ít dây nhất) · Dọc · Ngang |
| NHAN LO CB · MA NHOM | Gán nhãn lộ CB · gán mã nhóm điều khiển |
| RAI DEN TU DONG HTLFDEN | Rải đèn theo lưới tính từ thông số phòng |
| RAI DEN THEO PHONG HTLFROOM | Pick 1 điểm trong phòng → tool đọc biên, tính số đèn, thử 2 phương án lưới, kèm biên bản tính |
| BOC KHOI LUONG · KIEM TRA QC | Bóc dây/đèn theo mạch · soi đèn chưa nối, mạch lỗi |
06Ống gió & cách nhiệt
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Loại ống gió | Ống 1110 (nẹp C, mặc định) · Ống 1180 (nẹp TDC) · Ống 1200 (bích V) · Ống tròn |
| Rộng W · Cao H | Mặc định 500 × 300 mm. Ống tròn nhập đường kính D. |
Bấm VE ONG GIO → pick các điểm như vẽ ống nước. Nút GAN TAG gắn tag kích thước / cao độ, có tùy chọn tự cập nhật và mũi tên.
Đầu ống gió
- Co lên / co xuống.
- Chuyển vuông sang tròn (chóp).
- Chạc 3 tại điểm cuối · Rẽ nhánh sang tuyến mới.
- Giảm: nhập W mới + L, chọn kiểu Đều / Trái / Phải, tool chèn côn và vẽ tiếp cỡ mới.
Cách nhiệt
- Vẽ kèm: tích CACH NHIET + độ dày (ống gió mặc định
25mm, ống nước13mm) trước khi vẽ. Biên nét đứt chạy dọc hai bên và ôm đúng hình co, đúng độ dày. - HTCACHNHIET (tắt: HTCN) — bọc cách nhiệt cho tuyến có sẵn: quét chọn ống + block co, nhập độ dày, tool nối chuỗi và vẽ biên.
- HTCNKL — bóc khối lượng cách nhiệt: quét tuyến + phụ kiện, in bảng m² ngay dòng lệnh, không vẽ thêm gì.
- Sửa tuyến thì xóa biên cũ rồi chạy lại lệnh — biên không tự chạy theo khi kéo giãn.
07Thống kê (BOM)
Mọi thao tác thống kê nằm gọn trong một cửa sổ BOM. Mở bằng BANG THONG KE hoặc gõ HTBOM.
- Phạm vi: quét chọn đối tượng, hoặc lấy toàn bộ bản vẽ — bấm ngay trong cửa sổ.
- Đếm block / phụ kiện kèm thông số W/H/L đọc từ block dynamic.
- Cộng chiều dài ống, tuyến, cung — kể cả chiều dài từ thông số dynamic.
- Ống nước tự mang mô tả: tuyến vẽ bằng HTVEONG ra thẳng
uPVC D60/PPR D50/SGP DN50. Mô tả đi theo ống kể cả khi cắt, kéo dài, đổi đỉnh. - Cột Hệ thống tách khối lượng theo hệ; các cột bật / tắt được — bảng CAD và file Excel xuất ra theo đúng cột đang bật.
- Xuất: Excel thật (.xlsx có khung, gộp ô, sẵn để in) · chèn bảng vào CAD, tùy chọn tự cập nhật khi sửa block.
Ngoài cửa sổ BOM: TRUY VET TOA DO pick tên hạng mục → khoanh vị trí trên bản vẽ; XOA TRUY VET xóa các dấu khoanh.
08Giá đỡ
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Danh mục MEP | Tất cả · Ống nước · Ống gió · Thang/Máng cáp |
| Layer đặt giá đỡ | Chọn layer sẽ đặt (bấm ↻ Lam moi nếu thiếu) |
| Ty ren | M8 (mặc định) · M10 · M12 |
| Thép hình | V25×25×3 → V75×75×8 · U65×42×4 → U180×70×5 |
Tham số (mm)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| A | Chừa đầu tuyến | 340 |
| B | Chừa cuối tuyến | 340 |
| C | Bước rải giữa 2 giá đỡ | 2000 |
| D | Chân đế | 25 |
| E | Độ dài ty | 50 |
| Nút | Làm gì |
|---|---|
| RAI GIA DO | Quét chọn tuyến → rải giá đỡ theo A/B/C |
| CHEN | Chèn tay 1 giá đỡ tại vị trí pick |
| UPDATE A/B/C | Cập nhật lại giá đỡ đã có theo tham số mới |
| MULTI SUPPORT HTRACK | Giá đỡ tổng hợp đỡ nhiều tuyến chồng tầng |
09Tiện ích bản vẽ
| Nút / Lệnh | Làm gì |
|---|---|
| DOI TEN LAYOUT HTRENLAYOUT | Đổi tên hàng loạt layout (tiền tố/hậu tố, đánh số) |
| KHOA VIEWPORTS | Khóa viewport, tránh lệch tỉ lệ khi lỡ zoom |
| DIM BLOCKS HTAUTODIM | Tự tạo dim cho trục / lưới / giá đỡ đã chọn |
| CAT CHAN DIM | Cắt gọn chân đường gióng dim |
| CHINH VT DIM · CHINH VT BLOCK | Chỉnh vị trí chữ số dim · chỉnh vị trí block theo đường dẫn |
| CHINH TEXT ANNO HTANNOMOVE | Chỉnh vị trí text annotative theo từng tỉ lệ hiển thị |
| LAY LAYER HTLAYER | Chọn 1 block mẫu → mọi block cùng tên đổi layer theo |
| CANH GIA DO CGD | Căn các giá đỡ thẳng hàng theo tuyến chuẩn |
Lọc chọn theo vùng — SSIM
- Chọn đối tượng mẫu (được nhiều loại cùng lúc: dim + block + text…).
- Quét vùng cần lọc: Window / Crossing / Polygon / toàn bản vẽ. Gõ S để mở bảng tiêu chí.
- Tool chọn đúng các đối tượng cùng "chữ ký thuộc tính" với mẫu và đưa vào tập chọn.
Bảng SSIMSET bật thêm tiêu chí: màu, tỉ lệ block, giá trị attribute, chiều cao chữ, hatch. Chạy đúng cả khi bạn đứng trong viewport của layout.
Wipeout ôm biên block — WP
- Gõ WP → Yes: chèn vào trong block (mọi block cùng tên được che) · No: đặt ngoài, ngay dưới block chọn · Settings: đổi layer/màu.
- Chọn từng block → Enter kết thúc.
- Biên ôm sát nét đang hiển thị của block, bỏ nét ẩn. Block dynamic tự dùng kiểu đặt ngoài để giữ thuộc tính động.
- Sau khi move / kéo giãn block dynamic, gõ WPUPDATE (tắt: WPU) để wipeout tính lại theo block chủ.
Soi dim sửa tay — DIMOVR
- Gõ DIMOVR → quét chọn dim (Enter = toàn không gian hiện tại).
- Bảng liệt kê từng dim kèm số đo thực. Dim bị sửa lệch số thực bị đánh dấu ! và xếp lên đầu.
- Nhấp đúp một dòng → CAD zoom thẳng tới dim đó, bảng vẫn mở.
- Tick các dòng → XOA EDIT trả dim về số thực, hoặc nhập text mới rồi SUA DIM.
Copy block dynamic giữ tham số — HTDYNCOPY / HTDYNPASTE
Dán block dynamic sang bản vẽ có sẵn block trùng tên là AutoCAD reset tham số (Length / W / H / Visibility) về mặc định. Cặp lệnh này giữ nguyên:
- Bản vẽ nguồn: COPY DYN (A) (hoặc HTDYNCOPY) → quét chọn đối tượng.
- Bản vẽ đích: dán bằng Ctrl+V.
- Bấm PASTE THAM SO (B) (hoặc HTDYNPASTE) → quét chọn block vừa dán → tham số về đúng như nguồn.
Lệnh tắt kiểu Revit — KS
- Gõ KS (hoặc mở từ ⚙ Settings) → bảng liệt kê lệnh kèm mô tả, có ô tìm.
- Gõ lệnh tắt vào cột LENH TAT (ví dụ
SScho SSIM) → AP DUNG. - Có hiệu lực ngay, lưu theo máy, bản vẽ nào cũng có. Bảng tự chặn trùng lệnh.
10Khay tài liệu (MOS)
Khay PDF dùng chung của bạn. Chép file PDF vào thư mục cài tool (biện pháp thi công, tiêu chuẩn, catalogue vật tư…) là chúng hiện ngay trên bảng công cụ — mở được trong lúc vẽ, không rời AutoCAD đi tìm file.
- Bấm MO THU MUC — Explorer mở đúng thư mục. Kéo thả PDF vào đó.
- Bấm ↻ để nạp lại danh sách sau khi thêm.
- Chọn file → MO FILE PDF (hoặc nhấp đúp) để mở.
11Bảng lệnh nhanh
Muốn lệnh tắt ngắn hơn: gõ KS.
| Lệnh | Làm gì |
|---|---|
| HT25 · HTX | Mở bảng công cụ (lệnh chính) |
| HT | Mở giao diện gọn (AutoCAD 2018–2024) |
| HTVEONG | Vẽ tuyến ống theo thiết lập đang đặt |
| SSIM · SSIMSET | Lọc chọn tương đồng theo vùng · bảng tiêu chí |
| RBM | Xoay nét bên trong block (mọi block cùng tên) |
| WP · WPDEL · WPUPDATE | Wipeout ôm biên block · gỡ · tính lại |
| DIMOVR | Soi & xử lý dim sửa tay, nhấp đúp để zoom |
| KS | Bảng gán lệnh tắt kiểu Revit |
| CGD | Căn giá đỡ theo tuyến chuẩn |
| HTLAYER | Đổi layer mọi block cùng tên |
| HTANNOMOVE | Chỉnh vị trí text annotative theo tỉ lệ |
| HTRENLAYOUT | Đổi tên hàng loạt layout |
| HTAUTODIM | Auto dim trục / lưới cột |
| HTCACHNHIET · HTCN | Bọc cách nhiệt tuyến có sẵn |
| HTCNKL | Bóc khối lượng cách nhiệt (m²) |
| HTRACK | Giá đỡ tổng hợp nhiều tuyến |
| HTBOM · HTBOMTV | Bảng BOM · truy vết tọa độ |
| HTDYNCOPY · HTDYNPASTE | Copy block dynamic giữ tham số |
| DLLIST · DLCLEAN | Liệt kê Data Link · gỡ link lỗi làm chậm file |
| HTLFDEN · HTLFROOM | Rải đèn tự động · rải đèn theo phòng |
| HTKEYONLINE | Kích hoạt bản quyền online (email + mã) |
| HT_MachineID · HT_Activate · HT_CheckActivation | Lấy mã máy · nhập key tay · xem hạn |
12Xử lý sự cố
| Hiện tượng | Cách xử lý |
|---|---|
Gõ HT25 báo Unknown command |
Đóng và mở lại AutoCAD một lần. AutoCAD 2018–2024 gõ HT. Vẫn không được thì cài lại bằng bộ cài. |
| Bảng công cụ không hiện dù lệnh chạy | Tool chưa kích hoạt (làm theo mục Kích hoạt), hoặc bảng đang Auto-hide — rê chuột vào cạnh màn hình. |
| Vẽ xong không thấy block phụ kiện | Chưa nạp template → bấm Doi Temp, chọn MEP_TEMPLATE.dwg. |
| Lọc chọn / quét vùng không ăn khi đứng trong viewport | Đóng và mở lại AutoCAD để chắc chắn đang chạy bản mới nhất. |
| Wipeout không chạy theo khi kéo giãn block dynamic | Đúng thiết kế — gõ WPUPDATE để mọi wipeout tính lại theo block chủ. |
| Dán block dynamic sang bản vẽ khác bị reset W/H/Length | Dùng HTDYNCOPY (nguồn) → Ctrl+V → HTDYNPASTE (đích). |
| Lệnh vẽ chạy nhưng CAD không vẽ tiếp lệnh sau | Gõ HTVARFIX — tool tự chỉnh lại biến hệ thống và đóng lệnh treo. |
| Danh sách Layer / Text style thiếu | Bấm ↻ Lam moi. |
| Xuất Excel báo lỗi ghi file | File Excel đang mở → đóng file đó rồi xuất lại. |
| Nút vừa cập nhật không phản hồi | Đóng hẳn AutoCAD rồi mở lại. Lệnh gõ tay vẫn chạy bình thường trong lúc đó. |
MEP TOOL — Sổ tay sử dụng
PDFBản rời PDF sẽ có ở đây. Trong lúc chờ, bạn dùng thẳng nội dung trên trang này, hoặc nhấn Ctrl + P để in ra PDF — trang đã có kiểu in riêng, thanh điều hướng và các khối trang trí tự ẩn.