MEP TOOL — Hướng dẫn sử dụng
Tài liệu tra cứu khi dùng · Bảng công cụ neo được, 7 tab chức năng
1 Tổng quan
MEP TOOL gồm hai lớp. Engine LISP lo toàn bộ logic vẽ, tính toán, thống kê và KEY ACTIVE. Lớp giao diện .NET/WPF lo bảng công cụ, popup và bảng BOM.
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Lệnh mở | HTG25 |
| Bảng công cụ | Neo được vào cạnh màn hình hoặc thả nổi — không che bản vẽ. Đổi tab bằng một lần bấm, thông số đang đặt giữ nguyên. |
| 7 tab chức năng | CTN-PCCC · ĐIỆN · HVAC · T.KE · TIỆN ÍCH · GIÁ ĐỠ · MOS |
| Bảng thống kê BOM | Lưới 7 cột, xem và chỉnh trước khi chèn vào bản vẽ hoặc xuất Excel |
| Popup phụ kiện điểm cuối | Cửa sổ kéo di chuyển được, ESC để thoát |
| Nền tảng | AutoCAD 2025 / 2026 / 2027 — chạy trên .NET 8 |
HUONG_DAN_CAI_DAT_VA_CAP_NHAT.html gửi kèm bộ cài.2 Thiết lập lần đầu (Template)
Trước khi vẽ, phải nạp thư viện block một lần:
- Trên palette bấm Doi Temp
- Chọn file
HTG_TEMPLATE.dwg - Xong — từ giờ mở bản vẽ mới tool tự nạp block, không phải làm lại.
| Nút | Công dụng |
|---|---|
| Cau hinh | Nạp template đã lưu vào bản vẽ hiện hành |
| Doi Temp | Chọn lại file template khác |
| Xoa Temp | Xóa cấu hình template đã lưu |
| Xoa Rac | Purge sạch bản vẽ (block/layer thừa) |
| ↻ Lam moi | Nạp lại danh sách Layer / Text style / PDF từ bản vẽ hiện hành |
3 Nhập KEY ACTIVE
Tool yêu cầu KEY ACTIVE ở lần chạy đầu. Hai loại key:
| Loại key | Chạy được trên | Thời hạn |
|---|---|---|
| Key riêng theo máy | Đúng một máy — máy có Mã máy đã gửi đi | Ngày hết hạn cố định sẵn trong key, hoặc vĩnh viễn. Nhập lại bao nhiêu lần cũng cùng ngày hết hạn, không reset được. |
Key demo HTG-DEMO-… |
Mọi máy | 30 ngày kể từ ngày nhập |
- Lấy mã máy: tab MOS → LAY MA MAY (MACHINE ID) (hoặc gõ lệnh HTG_MachineID).
- Gửi mã máy về ledinhhoang.iuh@gmail.com · Zalo 0985.262.664 để được cấp key.
- Nhập key: tab MOS → NHAP KEY KICH HOAT (hoặc lệnh HTG_Activate) → dán key → KICH HOAT.
- Kiểm tra hạn còn lại bất kỳ lúc nào: HTG_CheckActivation.
4 Giao diện palette
Neo & thả nổi
- Mặc định palette neo bên trái màn hình.
- Kéo thanh tiêu đề để thả nổi hoặc neo sang phải.
- Bấm nút Auto-hide để palette tự thu gọn thành thanh mỏng, rê chuột vào mới bung ra — rất hợp khi màn hình nhỏ.
- Đóng palette bằng dấu ✕; mở lại bằng HTG25.
5 Tab 1 · CTN-PCCC (Cấp thoát nước & PCCC)
Thiết lập trước khi vẽ
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Hệ thống | uPVC (D21…D220) · PPR (D20…D125) · PCCC (DN20…DN300). Đổi hệ thống thì danh sách size và tiền tố ghi chú tự đổi theo. |
| Size ống (mm) | Chọn trong danh sách, hoặc chọn NHAP TAY rồi gõ số vào ô bên cạnh. |
| FIX GOC | Bật để ép hướng vẽ theo bội số 45° — đường ống luôn thẳng/chéo chuẩn. |
| Chèn điểm cuối ống PVC | Không chèn · Chèn 2 chếch (45°) · Chèn thông tắc |
| Ghi chú kích thước | Bật Ghi chú → tự ghi cỡ ống dọc tuyến. Có thể đặt Tiền tố / Hậu tố và Text style. |
Vẽ ống — nút VE ONG
- Bấm VE ONG
- Pick điểm đầu → pick các điểm tiếp theo. Tool tự chèn co tại mỗi chỗ gấp khúc.
- Tới điểm cuối, cửa sổ chọn phụ kiện điểm cuối hiện ra:
- CO LEN (UP) — co hướng lên
- CO XUONG (DOWN) — co hướng xuống
- LUON LEN / LUON XUONG — lươn (offset) lên hoặc xuống
- ESC / HUY — kết thúc không chèn gì
Đặt phụ kiện — nút DAT PHU KIEN
- Bấm DAT PHU KIEN → mở bảng chọn 2 cột.
- Cột trái là toàn bộ block trong bản vẽ — gõ vào ô TIM để lọc nhanh.
- Chọn block (giữ Ctrl/Shift để chọn nhiều) → bấm >> đưa sang cột phải.
- Bấm PICK DIEM DAT → lần lượt pick vị trí trên bản vẽ. Phụ kiện tự xoay theo hướng ống.
6 Tab 2 · ĐIỆN
Nối dây điện
Bấm NOI DAY DIEN (SPLINE) → chọn các thiết bị cần nối, tool vẽ đường spline mềm nối qua các điểm.
Trunking / Thang cáp / Máng cáp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Hệ thống | Trunking · Thang cáp · Máng cáp |
| Rộng W (mm) | Bề rộng tuyến — mặc định 200 |
| Cao H (mm) | Chiều cao tuyến — mặc định 100 |
Bấm VE TUYEN → pick các điểm. Tool tự chèn co tại chỗ gấp, tự cắt & nối khi gặp tuyến có sẵn.
Phụ kiện điểm cuối (có thêm chức năng giảm)
Khi kết thúc tuyến, cửa sổ hiện các lựa chọn:
- CO LEN / CO XUONG
- GIA THANG LEN / XUONG (RISER)
- GIAM KICH THUOC (REDUCER) — nhập W mới và L rồi bấm CHEN GIAM. Tool chèn côn giảm rồi tự chuyển sang vẽ tiếp với bề rộng mới.
Nút DAT PHU KIEN đặt phụ kiện điện rời theo W/H đang chọn.
7 Tab 3 · HVAC (Ống gió)
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Loại ống gió | ỐNG 1110 (Nẹp C) · ỐNG 1180 (Nẹp TDC — mặc định) · ỐNG 1200 (Bích V) |
| Rộng W (mm) | mặc định 500 |
| Cao H (mm) | mặc định 300 |
Bấm VE ONG GIO → pick các điểm như vẽ ống nước.
Phụ kiện điểm cuối ống gió
- CO LEN / CO XUONG
- CHUYEN VUONG — TRON (CHOP) — chuyển tiết diện vuông sang tròn
- GIAM KICH THUOC — nhập W mới + L, tool chèn côn và vẽ tiếp theo cỡ mới
8 Tab 4 · T.KE — Thống kê BOM
Thao tác nhanh ngay trên palette
| Nút | Công dụng |
|---|---|
| QUET CHON DOI TUONG | Thống kê trong phạm vi bạn quét chọn |
| TOAN BO BAN VE | Thống kê toàn bộ bản vẽ |
| XUAT CSV | Xuất file CSV mở bằng Excel |
| CHEN BANG CAD | Chèn bảng thống kê thật vào bản vẽ |
| TRUY VET TOA DO | Pick tên hạng mục → khoanh tròn vị trí trên bản vẽ |
| XOA TRUY VET | Xóa các dấu khoanh đã tạo |
Bảng BOM đầy đủ (giao diện WPF mới)
Bấm MO BANG THONG KE BOM (DAY DU) → mở cửa sổ bảng lưới nền tối.
Phạm vi & tùy chọn:
- Thống kê BLOCK / Phụ kiện — đếm số lượng, kèm thông số Dynamic
- Thống kê CHIỀU DÀI — cộng dồn MLINE / LINE / PLINE / ARC
- Cộng dồn chiều dài từ thông số Dynamic (Length / AR / LengthRE)
- Đơn vị: mm hoặc m
Bảng kết quả gồm 7 cột: STT · TEN HANG MUC ·
Width 1 · Width 2 · C.cao · C.dai · SL.
Dòng tổng nằm ngay dưới bảng.
Xuất kết quả:
- XUAT CSV (EXCEL) — chọn nơi lưu file
- Text style bang + Chiều cao chữ bảng — định dạng bảng chèn vào CAD
- Chèn dạng FIELD — số liệu trong bảng tự cập nhật khi bạn sửa block
- CHEN BANG VAO CAD — pick điểm góc trên-trái để đặt bảng
9 Tab 5 · TIỆN ÍCH
| Nút | Công dụng |
|---|---|
| DOI TEN LAYOUT | Đổi tên hàng loạt layout (thêm tiền tố/hậu tố, đánh số) |
| KHOA VIEWPORTS | Khóa toàn bộ viewport, tránh lệch tỉ lệ khi lỡ zoom |
| DIM BLOCKS | Tự tạo Dimension cho các block đã chọn |
| CAT CHAN DIM | Cắt gọn chân đường gióng Dimension |
| CHINH VT DIM | Chỉnh vị trí chữ số Dimension |
| CHINH VT BLOCK | Chỉnh vị trí block theo đường dẫn |
| HUONG DAN | Mở chính file hướng dẫn này |
| LIEN HE | Thông tin liên hệ hỗ trợ |
| CAP NHAT | Tự cập nhật lên bản mới. Tool tìm file cài trong Downloads, Desktop, Documents; thấy bản mới hơn thì hỏi, đồng ý là hẹn lịch cài. Không có bản nào mới hơn thì nút này nạp lại phần lệnh từ đĩa. |
Nút CAP NHAT hoạt động thế nào
- Lưu file cài mới vào Downloads, Desktop hoặc Documents.
- Bấm CAP NHAT — tool đối chiếu số hiệu và báo bản tìm được.
- Đồng ý → lưu bản vẽ và đóng hết AutoCAD. Bộ cài tự chạy ngay sau đó.
%TEMP%\MEPTOOL_CapNhat.log.10 Tab 6 · GIÁ ĐỠ (Support)
Thiết lập
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Danh mục MEP | Lọc đối tượng: Tất cả · Ống nước · Ống gió · Thang/Máng cáp |
| Layer đặt giá đỡ | Chọn layer sẽ đặt giá đỡ (bấm ↻ Lam moi nếu thiếu) |
| Ty ren (M) | M8 · M10 · M12 |
| Thép hình | V25×25×3 → V75×75×8 · U65×42×4 → U180×70×5 |
Tham số (mm)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Mặc định |
|---|---|---|
| A | Chừa đầu tuyến | 340 |
| B | Chừa cuối tuyến | 340 |
| C | Bước rải giữa 2 giá đỡ | 2000 |
| D | Chân đế | 25 |
| E | Độ dài ty | 50 |
Chế độ chạy & các nút
- Toàn tuyến — rải đều suốt chiều dài tuyến
- Song song — rải theo cụm ống chạy song song
| Nút | Công dụng |
|---|---|
| RAI GIA DO (HANGER) | Quét chọn tuyến → tự rải giá đỡ theo A/B/C |
| CHEN (INSERT) | Chèn thủ công 1 giá đỡ tại vị trí pick |
| UPDATE A/B/C | Cập nhật lại các giá đỡ đã có theo tham số mới |
11 Tab 7 · MOS (Biện pháp thi công)
- Danh sách các file PDF nằm trong thư mục cài tool.
- Chọn file → bấm MO FILE PDF (hoặc nhấp đúp) để mở.
- Bấm ↻ để nạp lại danh sách sau khi bỏ thêm PDF vào thư mục.
- LAY MA MAY (MACHINE ID) — lấy mã máy để xin key kích hoạt.
- NHAP KEY KICH HOAT — mở form nhập key ngay trên palette (chi tiết xem mục Nhập KEY ACTIVE).
12 Bảng lệnh nhanh
| Lệnh | Công dụng |
|---|---|
| HTG25 | Mở palette WPF (lệnh chính) |
| HTGX | Lệnh tắt tương đương HTG25 |
| HTG | Mở giao diện DCL cũ (dự phòng) |
| HTGBOM | Mở thẳng bảng Thống kê BOM |
| HTGBOMTV | Truy vết tọa độ từ bảng đã chèn |
| HTGBOMXOA | Xóa dấu vết truy xuất |
| HTG_MachineID | Lấy mã máy |
| HTG_Activate | Nhập key kích hoạt |
| HTG_CheckActivation | Xem hạn dùng còn lại |
| HTGNETDIR | Chỉ lại thư mục chứa engine LISP |
13 Xử lý sự cố
| Hiện tượng | Cách xử lý |
|---|---|
Gõ HTG25 báo Unknown command |
Đóng và mở lại AutoCAD một lần. Vẫn không được thì máy chưa có AutoCAD 2025 trở lên, hoặc phần mềm chưa cài — xem tài liệu cài đặt gửi kèm. |
| Báo "Khong tim thay HTGTool_Full.fas/.lsp" | Không tìm thấy engine LISP. Gõ HTGNETDIR để chỉ lại thư mục, hoặc cài lại bằng bộ cài. |
| Bảng công cụ thiếu nút, hoặc nhãn không khớp tài liệu | Máy còn một bản cài chép tay đang lấn át bản đã cài. Xem mục dọn bản chép tay trong tài liệu cài đặt. |
| Palette không hiện dù lệnh chạy | Tool chưa nhập KEY ACTIVE. Hoặc palette đang bị Auto-hide, rê chuột vào cạnh màn hình. |
| Vẽ xong không thấy block phụ kiện | Chưa nạp template → bấm Doi Temp chọn HTG_TEMPLATE.dwg. |
| Danh sách Layer / Text style thiếu | Bấm ↻ Lam moi. |
| Bảng BOM vẫn là giao diện xám cũ | Đang chạy DLL bản cũ. Đóng hẳn AutoCAD, cập nhật lại
HtgNet.dll rồi mở lại. |
Nạp .vlx báo "no function definition: HTG_..." |
VLX build với Separate namespace → Make Application lại và
bỏ tích mục này, hoặc dùng bản .fas. |
| Xuất CSV báo lỗi ghi file | File Excel đang mở → đóng file đó rồi xuất lại. |
MEP TOOL — Hướng dẫn sử dụng (Giao diện .NET / WPF)
PDFBản rời PDF sẽ có ở đây. Trong lúc chờ, bạn dùng thẳng nội dung trên trang này, hoặc nhấn Ctrl + P để in ra PDF — trang đã có kiểu in riêng, thanh điều hướng và các khối trang trí tự ẩn.