MEP TOOL — Hướng dẫn sử dụng

Tài liệu tra cứu khi dùng · Bảng công cụ neo được, 7 tab chức năng

Phiên bản 1.5.0 Lệnh mở: HTG25 7 tab AutoCAD 2025 / 2026 / 2027 Zalo 0985.262.664

1 Tổng quan

MEP TOOL gồm hai lớp. Engine LISP lo toàn bộ logic vẽ, tính toán, thống kê và KEY ACTIVE. Lớp giao diện .NET/WPF lo bảng công cụ, popup và bảng BOM.

Thành phầnNội dung
Lệnh mởHTG25
Bảng công cụNeo được vào cạnh màn hình hoặc thả nổi — không che bản vẽ. Đổi tab bằng một lần bấm, thông số đang đặt giữ nguyên.
7 tab chức năngCTN-PCCC · ĐIỆN · HVAC · T.KE · TIỆN ÍCH · GIÁ ĐỠ · MOS
Bảng thống kê BOMLưới 7 cột, xem và chỉnh trước khi chèn vào bản vẽ hoặc xuất Excel
Popup phụ kiện điểm cuốiCửa sổ kéo di chuyển được, ESC để thoát
Nền tảngAutoCAD 2025 / 2026 / 2027 — chạy trên .NET 8
Giao diện DCL dự phòng:HTG để mở bộ hộp thoại DCL với đủ 7 tab. Dùng khi lớp .NET chưa nạp được.
Cài đặt, cập nhật và KEY ACTIVE nằm ở tài liệu riêng HUONG_DAN_CAI_DAT_VA_CAP_NHAT.html gửi kèm bộ cài.

2 Thiết lập lần đầu (Template)

Trước khi vẽ, phải nạp thư viện block một lần:

  1. Trên palette bấm Doi Temp
  2. Chọn file HTG_TEMPLATE.dwg
  3. Xong — từ giờ mở bản vẽ mới tool tự nạp block, không phải làm lại.
NútCông dụng
Cau hinhNạp template đã lưu vào bản vẽ hiện hành
Doi TempChọn lại file template khác
Xoa TempXóa cấu hình template đã lưu
Xoa RacPurge sạch bản vẽ (block/layer thừa)
↻ Lam moiNạp lại danh sách Layer / Text style / PDF từ bản vẽ hiện hành
Mẹo: khi vừa tạo layer hoặc text style mới mà chưa thấy trong danh sách đổ xuống, bấm ↻ Lam moi.

3 Nhập KEY ACTIVE

Tool yêu cầu KEY ACTIVE ở lần chạy đầu. Hai loại key:

Loại keyChạy được trênThời hạn
Key riêng theo máy Đúng một máy — máy có Mã máy đã gửi đi Ngày hết hạn cố định sẵn trong key, hoặc vĩnh viễn. Nhập lại bao nhiêu lần cũng cùng ngày hết hạn, không reset được.
Key demo HTG-DEMO-… Mọi máy 30 ngày kể từ ngày nhập
  1. Lấy mã máy: tab MOSLAY MA MAY (MACHINE ID) (hoặc gõ lệnh HTG_MachineID).
  2. Gửi mã máy về ledinhhoang.iuh@gmail.com · Zalo 0985.262.664 để được cấp key.
  3. Nhập key: tab MOSNHAP KEY KICH HOAT (hoặc lệnh HTG_Activate) → dán key → KICH HOAT.
  4. Kiểm tra hạn còn lại bất kỳ lúc nào: HTG_CheckActivation.
Lưu ý: key chính thức gắn với Volume Serial ổ C: — đổi máy / thay ổ cứng phải xin cấp lại key. Hết hạn tool tự khóa và yêu cầu key mới.

4 Giao diện palette

M MEP TOOL LISP Framework · Giao dien .NET ① Header Cau hinhDoi TempXoa Temp Xoa Rac↻ Lam moi ② Thanh công cụ chung (luôn hiện ở mọi tab) CTN DIENHVAC T.KETIEN GIA DOMOS ③ 7 tab chức năng CAI DAT VE ONG uPVC D42 VE ONG ④ Vùng nội dung — cuộn được khi dài © 2026 MEP TOOL
Bố cục palette: ① Header · ② Thanh công cụ chung · ③ 7 tab · ④ Nội dung theo tab

Neo & thả nổi

  • Mặc định palette neo bên trái màn hình.
  • Kéo thanh tiêu đề để thả nổi hoặc neo sang phải.
  • Bấm nút Auto-hide để palette tự thu gọn thành thanh mỏng, rê chuột vào mới bung ra — rất hợp khi màn hình nhỏ.
  • Đóng palette bằng dấu ; mở lại bằng HTG25.
Ưu điểm lớn nhất: palette không chặn bản vẽ. Bạn có thể đổi size ống, đổi hệ thống… ngay giữa lúc đang vẽ mà không phải đóng bảng.

5 Tab 1 · CTN-PCCC (Cấp thoát nước & PCCC)

Thiết lập trước khi vẽ

MụcNội dung
Hệ thốnguPVC (D21…D220) · PPR (D20…D125) · PCCC (DN20…DN300). Đổi hệ thống thì danh sách size và tiền tố ghi chú tự đổi theo.
Size ống (mm)Chọn trong danh sách, hoặc chọn NHAP TAY rồi gõ số vào ô bên cạnh.
FIX GOCBật để ép hướng vẽ theo bội số 45° — đường ống luôn thẳng/chéo chuẩn.
Chèn điểm cuối ống PVCKhông chèn · Chèn 2 chếch (45°) · Chèn thông tắc
Ghi chú kích thướcBật Ghi chú → tự ghi cỡ ống dọc tuyến. Có thể đặt Tiền tố / Hậu tốText style.

Vẽ ống — nút VE ONG

  1. Bấm VE ONG
  2. Pick điểm đầu → pick các điểm tiếp theo. Tool tự chèn co tại mỗi chỗ gấp khúc.
  3. Tới điểm cuối, cửa sổ chọn phụ kiện điểm cuối hiện ra:
    • CO LEN (UP) — co hướng lên
    • CO XUONG (DOWN) — co hướng xuống
    • LUON LEN / LUON XUONG — lươn (offset) lên hoặc xuống
    • ESC / HUY — kết thúc không chèn gì
Tự động rẽ nhánh: khi điểm bắt đầu nằm trên một tuyến ống đã có sẵn, tool tự cắt ống chính và chèn hoặc co phù hợp theo góc rẽ.

Đặt phụ kiện — nút DAT PHU KIEN

  1. Bấm DAT PHU KIEN → mở bảng chọn 2 cột.
  2. Cột trái là toàn bộ block trong bản vẽ — gõ vào ô TIM để lọc nhanh.
  3. Chọn block (giữ Ctrl/Shift để chọn nhiều) → bấm >> đưa sang cột phải.
  4. Bấm PICK DIEM DAT → lần lượt pick vị trí trên bản vẽ. Phụ kiện tự xoay theo hướng ống.

6 Tab 2 · ĐIỆN

Nối dây điện

Bấm NOI DAY DIEN (SPLINE) → chọn các thiết bị cần nối, tool vẽ đường spline mềm nối qua các điểm.

Trunking / Thang cáp / Máng cáp

MụcNội dung
Hệ thốngTrunking · Thang cáp · Máng cáp
Rộng W (mm)Bề rộng tuyến — mặc định 200
Cao H (mm)Chiều cao tuyến — mặc định 100

Bấm VE TUYEN → pick các điểm. Tool tự chèn co tại chỗ gấp, tự cắt & nối khi gặp tuyến có sẵn.

Phụ kiện điểm cuối (có thêm chức năng giảm)

Khi kết thúc tuyến, cửa sổ hiện các lựa chọn:

  • CO LEN / CO XUONG
  • GIA THANG LEN / XUONG (RISER)
  • GIAM KICH THUOC (REDUCER) — nhập W mớiL rồi bấm CHEN GIAM. Tool chèn côn giảm rồi tự chuyển sang vẽ tiếp với bề rộng mới.

Nút DAT PHU KIEN đặt phụ kiện điện rời theo W/H đang chọn.

7 Tab 3 · HVAC (Ống gió)

MụcNội dung
Loại ống gióỐNG 1110 (Nẹp C) · ỐNG 1180 (Nẹp TDC — mặc định) · ỐNG 1200 (Bích V)
Rộng W (mm)mặc định 500
Cao H (mm)mặc định 300

Bấm VE ONG GIO → pick các điểm như vẽ ống nước.

Phụ kiện điểm cuối ống gió

  • CO LEN / CO XUONG
  • CHUYEN VUONG — TRON (CHOP) — chuyển tiết diện vuông sang tròn
  • GIAM KICH THUOC — nhập W mới + L, tool chèn côn và vẽ tiếp theo cỡ mới

8 Tab 4 · T.KE — Thống kê BOM

Thao tác nhanh ngay trên palette

NútCông dụng
QUET CHON DOI TUONGThống kê trong phạm vi bạn quét chọn
TOAN BO BAN VEThống kê toàn bộ bản vẽ
XUAT CSVXuất file CSV mở bằng Excel
CHEN BANG CADChèn bảng thống kê thật vào bản vẽ
TRUY VET TOA DOPick tên hạng mục → khoanh tròn vị trí trên bản vẽ
XOA TRUY VETXóa các dấu khoanh đã tạo

Bảng BOM đầy đủ (giao diện WPF mới)

Bấm MO BANG THONG KE BOM (DAY DU) → mở cửa sổ bảng lưới nền tối.

Phạm vi & tùy chọn:

  • Thống kê BLOCK / Phụ kiện — đếm số lượng, kèm thông số Dynamic
  • Thống kê CHIỀU DÀI — cộng dồn MLINE / LINE / PLINE / ARC
  • Cộng dồn chiều dài từ thông số Dynamic (Length / AR / LengthRE)
  • Đơn vị: mm hoặc m

Bảng kết quả gồm 7 cột: STT · TEN HANG MUC · Width 1 · Width 2 · C.cao · C.dai · SL. Dòng tổng nằm ngay dưới bảng.

Xuất kết quả:

  • XUAT CSV (EXCEL) — chọn nơi lưu file
  • Text style bang + Chiều cao chữ bảng — định dạng bảng chèn vào CAD
  • Chèn dạng FIELD — số liệu trong bảng tự cập nhật khi bạn sửa block
  • CHEN BANG VAO CAD — pick điểm góc trên-trái để đặt bảng
Cửa sổ đóng rồi mở lại là bình thường: mỗi khi bấm một thao tác (quét chọn, chèn bảng…), cửa sổ tạm đóng để bạn thao tác trên bản vẽ, xong tự mở lại kèm kết quả mới. Giao diện DCL dự phòng cũng chạy đúng như vậy.
Tên dài bị cắt: cột TEN HANG MUC hiển thị tối đa 28 ký tự (kế thừa định dạng bản cũ). Tên đầy đủ vẫn được ghi đúng khi xuất CSV và chèn bảng.

9 Tab 5 · TIỆN ÍCH

NútCông dụng
DOI TEN LAYOUTĐổi tên hàng loạt layout (thêm tiền tố/hậu tố, đánh số)
KHOA VIEWPORTSKhóa toàn bộ viewport, tránh lệch tỉ lệ khi lỡ zoom
DIM BLOCKSTự tạo Dimension cho các block đã chọn
CAT CHAN DIMCắt gọn chân đường gióng Dimension
CHINH VT DIMChỉnh vị trí chữ số Dimension
CHINH VT BLOCKChỉnh vị trí block theo đường dẫn
HUONG DANMở chính file hướng dẫn này
LIEN HEThông tin liên hệ hỗ trợ
CAP NHAT Tự cập nhật lên bản mới. Tool tìm file cài trong Downloads, Desktop, Documents; thấy bản mới hơn thì hỏi, đồng ý là hẹn lịch cài. Không có bản nào mới hơn thì nút này nạp lại phần lệnh từ đĩa.

Nút CAP NHAT hoạt động thế nào

  1. Lưu file cài mới vào Downloads, Desktop hoặc Documents.
  2. Bấm CAP NHAT — tool đối chiếu số hiệu và báo bản tìm được.
  3. Đồng ý → lưu bản vẽ và đóng hết AutoCAD. Bộ cài tự chạy ngay sau đó.
Không tự đóng AutoCAD. AutoCAD giữ khoá file chương trình suốt phiên làm việc nên không thể ghi đè khi đang mở. Tool chỉ hẹn lịch rồi chờ — việc đóng do bạn chủ động, tránh mất bản vẽ chưa lưu. Nhật ký ở %TEMP%\MEPTOOL_CapNhat.log.

10 Tab 6 · GIÁ ĐỠ (Support)

Thiết lập

MụcNội dung
Danh mục MEPLọc đối tượng: Tất cả · Ống nước · Ống gió · Thang/Máng cáp
Layer đặt giá đỡChọn layer sẽ đặt giá đỡ (bấm ↻ Lam moi nếu thiếu)
Ty ren (M)M8 · M10 · M12
Thép hìnhV25×25×3 → V75×75×8 · U65×42×4 → U180×70×5

Tham số (mm)

Ký hiệuÝ nghĩaMặc định
AChừa đầu tuyến340
BChừa cuối tuyến340
CBước rải giữa 2 giá đỡ2000
DChân đế25
EĐộ dài ty50

Chế độ chạy & các nút

  • Toàn tuyến — rải đều suốt chiều dài tuyến
  • Song song — rải theo cụm ống chạy song song
NútCông dụng
RAI GIA DO (HANGER)Quét chọn tuyến → tự rải giá đỡ theo A/B/C
CHEN (INSERT)Chèn thủ công 1 giá đỡ tại vị trí pick
UPDATE A/B/CCập nhật lại các giá đỡ đã có theo tham số mới
Quy trình khuyên dùng: vẽ xong tuyến → chọn Danh mục MEP + Layer → đặt A/B/C → RAI GIA DO. Nếu sau đó muốn đổi bước rải, chỉ cần sửa C rồi bấm UPDATE A/B/C, không phải xóa làm lại.

11 Tab 7 · MOS (Biện pháp thi công)

  • Danh sách các file PDF nằm trong thư mục cài tool.
  • Chọn file → bấm MO FILE PDF (hoặc nhấp đúp) để mở.
  • Bấm để nạp lại danh sách sau khi bỏ thêm PDF vào thư mục.
  • LAY MA MAY (MACHINE ID) — lấy mã máy để xin key kích hoạt.
  • NHAP KEY KICH HOAT — mở form nhập key ngay trên palette (chi tiết xem mục Nhập KEY ACTIVE).

12 Bảng lệnh nhanh

LệnhCông dụng
HTG25Mở palette WPF (lệnh chính)
HTGXLệnh tắt tương đương HTG25
HTGMở giao diện DCL cũ (dự phòng)
HTGBOMMở thẳng bảng Thống kê BOM
HTGBOMTVTruy vết tọa độ từ bảng đã chèn
HTGBOMXOAXóa dấu vết truy xuất
HTG_MachineIDLấy mã máy
HTG_ActivateNhập key kích hoạt
HTG_CheckActivationXem hạn dùng còn lại
HTGNETDIRChỉ lại thư mục chứa engine LISP

13 Xử lý sự cố

Hiện tượngCách xử lý
HTG25 báo Unknown command Đóng và mở lại AutoCAD một lần. Vẫn không được thì máy chưa có AutoCAD 2025 trở lên, hoặc phần mềm chưa cài — xem tài liệu cài đặt gửi kèm.
Báo "Khong tim thay HTGTool_Full.fas/.lsp" Không tìm thấy engine LISP. Gõ HTGNETDIR để chỉ lại thư mục, hoặc cài lại bằng bộ cài.
Bảng công cụ thiếu nút, hoặc nhãn không khớp tài liệu Máy còn một bản cài chép tay đang lấn át bản đã cài. Xem mục dọn bản chép tay trong tài liệu cài đặt.
Palette không hiện dù lệnh chạy Tool chưa nhập KEY ACTIVE. Hoặc palette đang bị Auto-hide, rê chuột vào cạnh màn hình.
Vẽ xong không thấy block phụ kiện Chưa nạp template → bấm Doi Temp chọn HTG_TEMPLATE.dwg.
Danh sách Layer / Text style thiếu Bấm ↻ Lam moi.
Bảng BOM vẫn là giao diện xám cũ Đang chạy DLL bản cũ. Đóng hẳn AutoCAD, cập nhật lại HtgNet.dll rồi mở lại.
Nạp .vlx báo "no function definition: HTG_..." VLX build với Separate namespace → Make Application lại và bỏ tích mục này, hoặc dùng bản .fas.
Xuất CSV báo lỗi ghi file File Excel đang mở → đóng file đó rồi xuất lại.
Hỗ trợ  ledinhhoang.iuh@gmail.com  ·  Zalo 0985.262.664
Lưu hành  Nội bộ · MEP TOOL 2026
Tải tài liệu Bản rời

Bản rời PDF sẽ có ở đây. Trong lúc chờ, bạn dùng thẳng nội dung trên trang này, hoặc nhấn Ctrl + P để in ra PDF — trang đã có kiểu in riêng, thanh điều hướng và các khối trang trí tự ẩn.